animatronic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của một robot, v.v., hoạt động bằng hoạt hình điện tửtính từkhông so sánh (not comparable)Of a robot, etc, that works by animatronics.
- Robot hoạt động bằng hoạt hình điện tửdanh từA robot that works by animatronics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- animatronicDạng gốc (base form)
- animatronicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha