Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
animatronically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng hoạt hình điện tử
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of animatronics.
Nguồn gốc
(etymology)
animatronic
+
-ally
AI
1
Bằng hoạt hình điện tử
1
Bằng hoạt hình điện tử
1
Bằng hoạt hình điện tử