animatrónico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hoạt hìnhtính từanimatronic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- animatrónicoDạng gốc (base form)
- animatrónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- animatrónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- animatrónicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung