Dịch

anhidrosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giảm khả năng hoặc không có khả năng đổ mồ hôidanh từkhông đếm được (uncountable)The reduced ability or inability to sweat.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [ ] ( ), isn’t ?

AI