Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anhidrosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aniˈdɾosis/
Nghĩa chính
1
Chứng mất nước
danh từ
anhidrosis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
adiaforesis
Trái nghĩa
hiperhidrosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anhidrosis
Giảm khả năng hoặc không có khả năng đổ mồ hôi
AI
1
Chứng mất nước
1
Chứng mất nước
1
Chứng mất nước