Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ischidrosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Anhidrosis, ức chế hoặc giữ mồ hôi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Anhidrosis, the suppression or retention of sweating.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἴσχειν
ískhein
“hold back”
AI
1
Anhidrosis
1
Anhidrosis
1
Anhidrosis