anarch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ lĩnh, người cầm đầu cuộc nổi dậydanh từThe author of anarchy; one who excites revolt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anarchDạng gốc (base form)
- anarchsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anarcho-tiền tố | tiền tố | Tình trạng hỗn loạn; chủ nghĩa vô chính phủ |
Họ từ (word family)
cùng gốc anarchVí dụ
- . , , .
- ; / falt'ring / .