Nghĩa chính
- Nhánh vòng (của sông)danh từA diverging branch of a river, creek, or stream which re-enters the main stream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anabranchDạng gốc (base form)
- anabranchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Anabranch Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Wentworth, phía tây nam New South Wales, Australia |
| Anabranch Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Wentworth, phía tây nam New South Wales, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc anabranchVí dụ
- , ; , , , .