Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amethopterin
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
m
.
ə
ˈ
θ
ɑ
p
.
t
ə
ɹ.
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Amethopterin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of methotrexate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
methotrexate
Nguồn gốc
(etymology)
amino-
+
metho-
+
pteroyl
+
-in
AI
1
Amethopterin
1
Amethopterin
1
Amethopterin