amino-
tiền tố (prefix)
USnguồn
Nghĩa chính
- Của amin và nhóm chức năng của aminotiền tốOf amines and of the amino functional group.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glyco-amino-aciddanh từ | danh từ | Bất kỳ glycoside nào của axit amin (được liên kết qua O-, N- hoặc S-) |
| glycosyl-amino-aciddanh từ | danh từ | Bất kỳ axit glyco-amino nào |
| amino-terminaltính từ | tính từ | Mô tả axit amin, ở một đầu của polypeptide hoặc protein, có nhóm amin tự do |