Dịch

ambry

danh từ (noun)
UK/ˈæm.bɹi/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tủ hoặc khu vực cất giữ trong nhà thờ để đựng sách, chén thánh, lễ phục, v.v. (thường là trong phòng áo); một vũ khídanh từA cupboard or storage area in a church to hold books, communion vessels, vestments, etc. (usually in the sacristy); an armarium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambryDạng gốc (base form)
  2. ambriesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tủ sách
  1. Tủ sách; một thư viện hoặc kho lưu trữA bookcase; a library or archive.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạialmerie
  2. từ tiếng Anglo-Normanalmarie
  3. từ tiếng Pháp cổalmarie

Cùng gốc (doublet)armariumarmoirealmirah

Ví dụ

  • , .
  • , , ; , […].
  • , , , , , , , ; , .

AI