Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
almirah
danh từ
(noun)
UK
/a
l
ˈ
m
aɪ
ɹ
ə
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tủ, tủ hoặc tủ ngăn kéo
danh từ
Cupboard, cabinet or chest of drawers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almirah
Dạng gốc
(base form)
almirah
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
three
women
ran
past
an
almirah
and
entered
a
godown
.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Bồ Đào Nha
armário
từ tiếng Latinh
armarium
Cùng gốc
(doublet)
ambry
armarium
armoire
AI
1
Tủ
1
Tủ
1
Tủ