Dịch

armoire

danh từ (noun)
UK/ɑːmˈwɑː/US/ɑɹmˈwɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại tủ, tủ hoặc tủ quần áo, ban đầu được sử dụng để cất giữ vũ khídanh từA type of cupboard, cabinet, or wardrobe, originally used for storing weapons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armoireDạng gốc (base form)
  2. armoiresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jewellery armoiredanh từChiếc tủ, giống như một chiếc tủ nhỏ đặt trên bàn, dùng để đựng đồ trang sức, có không gian để treo dây chuyền và những món đồ lớn, có ngăn kéo và ngăn để đựng những món đồ nhỏ hơn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiarmoire

Cùng gốc (doublet)ambryarmariumalmirah

Ví dụ

  • , , .
  • 2003, , 1810 $140,000 ( $30,000 $50,000).

AI