Dịch

amate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Giấy được sản xuất từ vỏ cây Ficus trưởng thànhdanh từPaper produced from the bark of adult Ficus trees.
  2. Loại hình nghệ thuật dựa trên bức tranh vỏ cây Mexico từ nền văn hóa Otomidanh từAn art form based on Mexican bark painting from the Otomi culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amateDạng gốc (base form)
  2. amatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amateur hourdanh từSự kiện, đặc biệt là trên đài phát thanh hoặc truyền hình, thể hiện tài năng của những nghệ sĩ biểu diễn nghiệp dư
amateur boxerVõ sĩ quyền anh nghiệp dư

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Làm nản lòng
  1. Làm nản lòng, làm mất tinh thầnTo dishearten, dismay.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nha(papel) amate“amate paper”
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểnāmatl“paper”
động từ
  1. từ tiếng Pháp cổamater
động từ

a-mate

Ví dụ

  • , , .
  • / half-blown .

AI