Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Giấy được sản xuất từ vỏ cây Ficus trưởng thànhdanh từPaper produced from the bark of adult Ficus trees.
- Loại hình nghệ thuật dựa trên bức tranh vỏ cây Mexico từ nền văn hóa Otomidanh từAn art form based on Mexican bark painting from the Otomi culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amateDạng gốc (base form)
- amatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amateur hourdanh từ | danh từ | Sự kiện, đặc biệt là trên đài phát thanh hoặc truyền hình, thể hiện tài năng của những nghệ sĩ biểu diễn nghiệp dư |
| amateur boxer | Võ sĩ quyền anh nghiệp dư |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm nản lòng
- Làm nản lòng, làm mất tinh thầnTo dishearten, dismay.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc amateNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .
- / half-blown .