amate
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈmate/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sung cuống lá (Ficus petiolaris)danh từpetiolate fig (Ficus petiolaris)
- Cây sung lạ Florida (Ficus aurea)danh từFlorida strangler fig (Ficus aurea)
- Cây vả leo (Ficus pumila)danh từcreeping fig (Ficus pumila)
- Giấy nghiệp dưdanh từamate paper
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amateDạng gốc (base form)
- amatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amate amarillo | Chưa có nghĩa | |
| amate blanco | Chưa có nghĩa | |
| amate prieto | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Nghiệp dư (loại hình nghệ thuật)
- amate (art form)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa