Dịch

alterity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khác biệt; thực thể trái ngược với đó một danh tính được xây dựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Otherness; the entity in contrast to which an identity is constructed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alterityDạng gốc (base form)
  2. alteritiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , — — .

AI