Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alteridad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alteɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự thay đổi, sự khác biệt
danh từ
alterity, otherness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alteridad
Dạng gốc
(base form)
alteridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alterity
Khác biệt; thực thể trái ngược với đó một danh tính được xây dựng
AI
1
Sự thay đổi
1
Sự thay đổi
1
Sự thay đổi