Nghĩa chính
- Bóng gió, có ý nói bóng giótính từthat contains or makes use of allusions (indirect references or hints)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allusiveDạng gốc (base form)
- more allusiveSo sánh hơn (comparative)
- most allusiveSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhallūdere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- phù hiệu có tính chất tượng trưng, phù hiệu nhắc đến tên người đeo
- , poem's , , : , : , : , : .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa