Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allusiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ám chỉ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being allusive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allusiveness
Dạng gốc
(base form)
allusiveness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
allusive
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allusiveness
allusive
Bóng gió, có ý nói bóng gió
tính từ
allu
de
Nói bóng gió, ám chỉ
động từ
AI
1
Tính ám chỉ
1
Tính ám chỉ
1
Tính ám chỉ