Nghĩa chính
- Tất cảtừ hạn địnhAll.
Cụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc allsVí dụ
- ' vì tất cả những gì nó thực sự làm là khiến tình yêu chúng ta lớn mạnh hơn
- “ don’t fussin’, I’ll ter-night,” , , , “” , , , , , .“Bây giờ nếu tất cả các cậu không ngừng làm ầm lên, tao sẽ thả yêu tinh đuổi theo tụi mày tối nay,” đó là một lời đe dọa khủng khiếp và đầy sức nặng, bởi vì đối với trẻ em miền núi, “yêu tinh” có nghĩa là ma, phù thủy, yêu tinh lùn, kẻ trộm, hoặc bất kỳ sinh vật đáng sợ, kỳ bí nào khác của màn đêm.