Dịch

allspice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gia vị; trái cây chưa chín và sấy khô của Pimenta dioica, được cho là kết hợp hương vị của một số loại gia vị, chẳng hạn như quế, nhục đậu khấu và đinh hươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A spice; the dried and ground unripe fruit of Pimenta dioica, thought to combine the flavours of several spices, such as cinnamon, nutmeg and cloves.
  2. Pimenta dioica, một loại cây thường xanh ở vùng nhiệt đới châu Mỹ với quả mọng thơmdanh từđếm được (countable)Pimenta dioica, an evergreen tree of tropical America with aromatic berries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allspiceDạng gốc (base form)
  2. allspicesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Carolina allspicedanh từLoại cây bụi thơm có nguồn gốc từ miền Đông Hoa Kỳ (Calycanthus floridus)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc allspice

Nguồn gốc (etymology)

AI