Nghĩa chính
- Các dạng của một nguyên tố có cấu trúc phân tử khác biệt rõ rệt với dạng khác của cùng một nguyên tố, có các tính chất vật lý khác nhau và thường có các tính chất hóa học khác nhaudanh từAny form of an element that has a distinctly different molecular structure to another form of the same element, with different physical properties and often different chemical properties.
- Dạng khác, một hình dạng khác của một đơn vị từ vựngdanh từAn other form, a different shape of a lexical unit.
- Hình dạng thay thế của cấu trúc nhận thứcdanh từAn alternative shape of a cognitive structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allotropeDạng gốc (base form)
- allotropesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc allotrope- allotropicKhác hìnhtính từ
- allotropyThù hìnhdanh từ
- allotropismTính khác hìnhdanh từ
- allotropizeThay đổi về tính chất vật lý nhưng không thay đổi về bản chất; thay đổi trạng thái, cấu trúc tinh thể hoặc hình thức bên ngoài của một chất hóa học trong khi vẫn giữ nguyên thành phần nguyên tử của nó, chẳng hạn như sự thay đổi cacbon nguyên chất từ than chì thành kim cương hoặc bóng Buckyđộng từ
Từ liên quan (related word)