Dịch

allopath

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thầy thuốc chữa theo phương pháp đối chứngdanh từA practitioner of allopathy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allopathDạng gốc (base form)
  2. allopathsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

allopathic medicinedanh từHệ thống thuốc thay thế điều trị các triệu chứng bằng các chất tạo ra các triệu chứng trái ngược; trái ngược với vi lượng đồng căn

Nguồn gốc (etymology)

AI