Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allopathogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mầm bệnh dị ứng
danh từ
An allopathic pathogen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allopathogen
Dạng gốc
(base form)
allopathogen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
pathogen
AI
1
Mầm bệnh dị ứng
1
Mầm bệnh dị ứng
1
Mầm bệnh dị ứng