Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alkanol
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
.
k
ə
.
n
ɒ
l
/
Nghĩa chính
1
Ankanol
danh từ
Any simple aliphatic alcohol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alkanol
Dạng gốc
(base form)
alkanol
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
alkane
+
-ol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alkanol
alkanol
amine
Hợp chất hóa học chứa cả nhóm chức hydroxyl và amino trên khung ankan
danh từ
cyclo
alkanol
Các rượu cycloalkyl
danh từ
AI
1
Ankanol
1
Ankanol
1
Ankanol