Dịch

alkane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ankan, hoàn chất, than nhẹ đầydanh từAny acyclic saturated hydrocarbon (methane, ethane, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alkaneDạng gốc (base form)
  2. alkanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alkanesulfonic aciddanh từCác axit alkyl sulfonic

Nguồn gốc (etymology)

alkyl-ane

  1. mượn từ tiếng ĐứcAlkan

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , (); CₙH₂ₙ₊₂.
  • .

AI