Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alkanethiol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thiol béo đơn giản
danh từ
Any simple aliphatic thiol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alkanethiol
Dạng gốc
(base form)
alkanethiol
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alkanethiol
alkanethiol
ate
Anion thiolate có nguồn gốc từ ankan
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
alkane
+
thiol
AI
1
Các thiol béo đơn giản
1
Các thiol béo đơn giản
1
Các thiol béo đơn giản