Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cycloalkanol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các rượu cycloalkyl
danh từ
Any cycloalkyl alcohol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cycloalkanol
Dạng gốc
(base form)
cycloalkanol
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cyclo-
+
alkanol
AI
1
Các rượu cycloalkyl
1
Các rượu cycloalkyl
1
Các rượu cycloalkyl