Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aleak
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Có lỗ rò, rỉ nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
leaking
2
Rò rỉ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
leaking
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
leak
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跑
pǎo
Rò rỉ, bay hơi, xì
Tiếng Tây Ban Nha
derrame
Rò rỉ, tràn dịch
gotera
Rò rỉ (lỗ thoát chất lỏng)
vía
Rò rỉ, chỗ rò
AI
1
Có lỗ rò
2
Rò rỉ
1
Có lỗ rò
2
Rò rỉ
1
Có lỗ rò
2
Rò rỉ