Dịch

alchemic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuật giả kimtính từkhông so sánh (not comparable)alchemical.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .

AI