Dịch

alquimia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkimja/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuật giả kimdanh từalchemy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alquimiaDạng gốc (base form)
  2. alquimiasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với latón
  1. synonym of latón (“brass”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI