airwaves
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sóng vô tuyếndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Radio-frequency electromagnetic waves, usually used in the context of wireless communication; radio waves.
- Sóng phát thanhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Radio or television broadcasts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airwavesDạng gốc (base form)
- airwaveSố ít (singular)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- over the airwavestrên sóng phát thanh/truyền hìnhA well-known voice came over the airwaves.Một giọng nói quen thuộc vang lên trên sóng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ‘’ , , .Các nhà vô tuyến điện nghiệp dư 'Ham' ở Thiên Thông Uyển, một cộng đồng ở phía bắc Bắc Kinh, đang sử dụng sóng vô tuyến để tìm kiếm một người mẹ già đã mất tích hơn một tuần.
- , , .Sau đó, khi phát thanh viên bắt đầu một cuộc phỏng vấn trực tiếp, kênh này đã bị ngừng phát sóng.
- , May’s , wouldn’t – 48% .Hôm thứ Ba, Nigel đã lên sóng phát thanh để tuyên bố rằng nếu lựa chọn cuối cùng là thỏa thuận của May hay ở lại, ông sẽ vận động tranh cử hay bỏ phiếu – một lời đe dọa có lẽ vô hại với ít nhất 48% dân số cả nước.