Dịch

airwaves

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sóng vô tuyếndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Radio-frequency electromagnetic waves, usually used in the context of wireless communication; radio waves.
  2. Sóng phát thanhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Radio or television broadcasts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airwavesDạng gốc (base form)
  2. airwaveSố ít (singular)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • over the airwavestrên sóng phát thanh/truyền hìnhA well-known voice came over the airwaves.Một giọng nói quen thuộc vang lên trên sóng.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ‘’ , , .Các nhà vô tuyến điện nghiệp dư 'Ham' ở Thiên Thông Uyển, một cộng đồng ở phía bắc Bắc Kinh, đang sử dụng sóng vô tuyến để tìm kiếm một người mẹ già đã mất tích hơn một tuần.
  • , , .Sau đó, khi phát thanh viên bắt đầu một cuộc phỏng vấn trực tiếp, kênh này đã bị ngừng phát sóng.
  • , May’s , wouldn’t – 48% .Hôm thứ Ba, Nigel đã lên sóng phát thanh để tuyên bố rằng nếu lựa chọn cuối cùng là thỏa thuận của May hay ở lại, ông sẽ vận động tranh cử hay bỏ phiếu – một lời đe dọa có lẽ vô hại với ít nhất 48% dân số cả nước.

AI