onda de radio
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sóng vô tuyếndanh từradio wave
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onda de radioDạng gốc (base form)
- ondas de radioSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- ondakết hợpsóng vô tuyến