Nghĩa chính
- Người phụ nữ kích độngdanh từA woman who agitates; a female agitator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- agitatrixDạng gốc (base form)
- agitatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.