Dịch

agglutinin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất làm cho các hạt hoặc tế bào kết tụ lại; nó có thể là một kháng thể, một lectin, hoặc loại khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance that causes particles or cells to clump; it may be an antibody, a lectin, or otherwise.
  2. Loại protein có trong sữa bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein found in cow's milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agglutininDạng gốc (base form)
  2. agglutininsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cold agglutinin diseasedanh từBệnh tự miễn hiếm gặp được đặc trưng bởi sự hiện diện của nồng độ cao các kháng thể nhạy cảm với cảm lạnh đang lưu hành chống lại các tế bào hồng cầu, khiến chúng ngưng kết và trải qua quá trình ly giải

Nguồn gốc (etymology)

AI