Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agglutinination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tích tụ agglutinin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The buildup of agglutinin.
Nguồn gốc
(etymology)
agglutinin
+
-ation
AI
1
Sự tích tụ agglutinin
1
Sự tích tụ agglutinin
1
Sự tích tụ agglutinin