Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoagglutinin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại kháng thể làm ngưng kết hồng cầu
danh từ
An antibody that agglutinates red blood cells
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoagglutinin
Dạng gốc
(base form)
autoagglutinin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
agglutinin
AI
1
Loại kháng thể làm ngưng kết hồng cầu
1
Loại kháng thể làm ngưng kết hồng cầu
1
Loại kháng thể làm ngưng kết hồng cầu