Nghĩa chính
- Bi mã não, bi cẩm thạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Marble or a marble made of agate, or one that looks as if it were made of agate.
- Trường nông nghiệpdanh từAn agricultural school, such as one of the state land-grant colleges.
- Sinh viên trường nông nghiệpdanh từA student or alumnus of such a school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggieDạng gốc (base form)
- aggiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , .Hầu hết thời gian mọi chuyện đều suôn sẻ; một số bạn cùng lớp của cậu ấy có nhiều viên bi đến mức họ có thể mở cửa hàng riêng bán bi xì-trum, cướp biển, bi mã não tím và báo hồng.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ