Dịch

aggie

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bi mã não, bi cẩm thạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Marble or a marble made of agate, or one that looks as if it were made of agate.
  2. Trường nông nghiệpdanh từAn agricultural school, such as one of the state land-grant colleges.
  3. Sinh viên trường nông nghiệpdanh từA student or alumnus of such a school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aggieDạng gốc (base form)
  2. aggiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , , .Hầu hết thời gian mọi chuyện đều suôn sẻ; một số bạn cùng lớp của cậu ấy có nhiều viên bi đến mức họ có thể mở cửa hàng riêng bán bi xì-trum, cướp biển, bi mã não tím và báo hồng.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

agate-ie

danh từ

agricultural-ie

AI