ageless
B2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trường tồn, vĩnh cửu, lâu đờitính từHaving existed for so great a period of time that its longevity cannot be expressed.
- Vô tận, không bờ bếntính từContinuing infinitely or indefinitely.
- Trẻ mãi không già, không tuổitính từAlways appearing youthful; never seeming to age.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agelessDạng gốc (base form)
- more agelessSo sánh hơn (comparative)
- most agelessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ageless appeal | Sức hút trường tồn | |
| ageless beauty | Vẻ đẹp không tuổi | |
| ageless style | Phong cách vượt thời gian | |
| ageless wisdom | Sự khôn ngoan trường tồn | |
| ageless sleepdanh từ | danh từ | Trạng thái kỳ diệu của hoạt hình bị đình chỉ, trong đó người nhận được đưa vào trạng thái ngủ vĩnh viễn, bất tử và không tuổi tác. Những ví dụ nổi tiếng là Endymion (người yêu của nữ thần mặt trăng Hy Lạp, Selene) và công chúa Người đẹp ngủ trong rừng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trường tồn
Họ từ (word family)
cùng gốc agelessVí dụ
- .Những kim tự tháp trường tồn sừng sững trước hoàng hôn.
- .Đài tưởng niệm này sẽ thể hiện sự kính trọng vĩnh cửu đối với những người đã khuất.
- , ' - .Khi United cuối cùng bắt đầu tạo ra mối đe dọa, Darren Fletcher đánh đầu thẳng về phía thủ môn Hart của City từ quả tạt của Ryan Giggs - và cựu binh dường như không tuổi của Old Trafford đã đóng vai trò quan trọng khi họ vươn lên dẫn trước bốn phút trước giờ nghỉ giải lao.