Dịch

ageless sleep

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái kỳ diệu của hoạt hình bị đình chỉ, trong đó người nhận được đưa vào trạng thái ngủ vĩnh viễn, bất tử và không tuổi tác. Những ví dụ nổi tiếng là Endymion (người yêu của nữ thần mặt trăng Hy Lạp, Selene) và công chúa Người đẹp ngủ trong rừngdanh từkhông đếm được (uncountable)A magical state of suspended animation, where-in the recipient is placed in a state of ageless, deathless, everlasting sleep. Well-known examples are Endymion (the lover of the Greek moon goddess, Selene), and the princess Sleeping Beauty.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI