Dịch

aftertime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thời gian sau; tương laidanh từA later time; the future.
  2. Quá trình trong đó ca sĩ hòa âm hoặc ca sĩ hát đệm lặp lại một dòng hoặc một loạt từ trong bài hát một cách riêng biệt sau ca sĩ chính thay vì hát đồng thanh với ca sĩ chính; nổi bật trong nhạc đồng quê và phúc âm miền Namdanh từThe process in which a harmony singer or background singer repeats a line or a series of words in a song separately after the lead singer rather than singing it in unison with the lead singer; prominent in country music and Southern gospel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aftertimeDạng gốc (base form)
  2. aftertimesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • [...] , ; .
  • , , , ; , , […]

AI