Dịch

after dark

cụm giới từ (prepositional phrase)danh từ (noun)
UK/ˈɑːftə ˈdɑːk/US/ˈæftəɹ ˈdɑɹk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khi trời tốicụm giới từAfter nightfall; at night.
  2. Nhân viên của một nhà cái cá cượcdanh từA bookmaker's clerk.
  3. Con cá mậpdanh từA shark.
  4. Tài khoản 18+ của người sáng tạo nội dung, điển hình là trên Twitter (X)danh từAn 18+ account of a content creator, typically on Twitter (X).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. after darkDạng gốc (base form)
  2. after darksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tôi không đi ra ngoài một mình sau khi trời đã tối.
  • Ziri .
  • .

AI