Nghĩa chính
- Khi trời tốicụm giới từAfter nightfall; at night.
- Nhân viên của một nhà cái cá cượcdanh từA bookmaker's clerk.
- Con cá mậpdanh từA shark.
- Tài khoản 18+ của người sáng tạo nội dung, điển hình là trên Twitter (X)danh từAn 18+ account of a content creator, typically on Twitter (X).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- after darkDạng gốc (base form)
- after darksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- darkkết hợpsau khi trời tối
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi không đi ra ngoài một mình sau khi trời đã tối.
- Ziri .
- .