Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
at dark
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
t
ˈ
d
ɑː
k
/
US
/
ə
t
ˈ
d
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Khi màn đêm buông xuống
cụm giới từ
During nightfall.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
after dark
before dark
Ví dụ
Is
it
wrong
to
laugh
at
dark
humor
?
AI
1
Khi màn đêm buông xuống
1
Khi màn đêm buông xuống
1
Khi màn đêm buông xuống