Dịch

before dark

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/bɪˈfɔː ˈdɑːk/US/bɪˈfoɹ ˈdɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Trước khi trời tốicụm giới từBefore night begins to fall.

Ví dụ

  • .Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.
  • .
  • .

AI