Dịch

african

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
US/ˈæfɹəkən/

Nghĩa chính

  1. châu Phitính từA1Relating to the continent of Africa.
  2. người châu Phidanh từA1A person from the continent of Africa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. africanDạng gốc (base form)
  2. africansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

african americanNgười Mỹ gốc Phi
african continentChâu lục Phi
african countryQuốc gia châu Phi
african elephantdanh từVoi châu Phi
south africandanh từ, tính từThuộc Nam Phi
West Africantính từ, danh từCủa, từ, hoặc liên quan đến Tây Phi, con người hoặc văn hóa của nó
East Africantính từ, danh từCủa, từ, hoặc liên quan đến Đông Phi, con người hoặc văn hóa của nó
African Uniondanh từ riêngLiên minh châu Phi

Ví dụ

  • .Đây là một con sư tử châu Phi.
  • .Anh ấy là một người Mỹ gốc Phi.
  • .Cô ấy là một người Mỹ gốc Phi.

AI