Nghĩa chính
- châu Phitính từA1Relating to the continent of Africa.
- người châu Phidanh từA1A person from the continent of Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- africanDạng gốc (base form)
- africansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| african american | Người Mỹ gốc Phi | |
| african continent | Châu lục Phi | |
| african country | Quốc gia châu Phi | |
| african elephantdanh từ | danh từ | Voi châu Phi |
| south africandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Thuộc Nam Phi |
| West Africantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của, từ, hoặc liên quan đến Tây Phi, con người hoặc văn hóa của nó |
| East Africantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của, từ, hoặc liên quan đến Đông Phi, con người hoặc văn hóa của nó |
| African Uniondanh từ riêng | danh từ riêng | Liên minh châu Phi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đây là một con sư tử châu Phi.
- .Anh ấy là một người Mỹ gốc Phi.
- .Cô ấy là một người Mỹ gốc Phi.