ábrego
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈabɾeɡo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gió tây namdanh từsouthwest wind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ábregoDạng gốc (base form)
- ábregosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Châu Phi
- African
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung