Dịch

áfrico

tính từ (adjective)
/ˈafɾiko/

Nghĩa chính

  1. Châu Phitính từAfrican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. áfricoDạng gốc (base form)
  2. áfricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. áfricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. áfricaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI