Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
áfrico
tính từ
(adjective)
/ˈafɾiko/
Nghĩa chính
1
Châu Phi
tính từ
African
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
áfrico
Dạng gốc
(base form)
áfric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
áfrico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
áfric
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
africano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
非洲
Fēi zhōu
Châu Phi
非
fēi
Châu Phi
Tiếng Anh
african
Thuộc châu Phi
African
Người Mỹ gốc Phi
AI
1
Châu Phi
1
Châu Phi
1
Châu Phi