Dịch

aeviternity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với eternitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of eternity (“existence without end”).
  2. Từ đồng nghĩa của aevum (“phương thức tồn tại tạm thời giữa thời gian và vĩnh cửu, được cho là được trải nghiệm bởi các thiên thần, các vị thánh và các thiên thể (mà thiên văn học thời trung cổ tin là không thay đổi)”)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of aevum (“the temporal mode of existence between time and eternity, said to be experienced by angels, saints, and celestial bodies (which medieval astronomy believed to be unchanging)”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aeviternityDạng gốc (base form)
  2. aeviternitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhaeviternus“eternal, perpetual”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂ey-“age; eternity; life, vital force”

Cùng gốc (doublet)aevumaye

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI