Dịch

aesthetics

B2danh từ (noun)
US/ɛsˈθɛtɪks/nguồn

Dạng gốc:aestheticThuộc mỹ học

Nghĩa chính

  1. Mỹ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study or philosophy of beauty.
  2. Quan điểm thẩm mỹ, phong cách thẩm mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)An artist's principles, preferences, and/or his agenda
  3. Số nhiều của aestheticdanh từplural of aesthetic

Cụm từ (phrase)

contemporary aestheticsThẩm mỹ đương đại
pleasing aestheticsThẩm mỹ ưa nhìn
sense of aestheticsKhiếu thẩm mỹ
visual aestheticsThẩm mỹ thị giác
psycho-aestheticsdanh từLĩnh vực liên ngành nghiên cứu sự tương tác giữa các quá trình tâm lý và nhận thức thẩm mỹ
experimental aestheticsdanh từLĩnh vực tâm lý học sử dụng cách tiếp cận thẩm mỹ dựa trên chủ đề, quy nạp
aesthetic surgeondanh từBác sĩ phẫu thuật thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ
aesthetic surgerydanh từPhẫu thuật làm thay đổi ngoại hình của một người, được thực hiện không phải vì lý do sức khỏe mà để tăng vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn về thể chất của một người; phẫu thuật thẩm mỹ

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ", '' ." " , ?" " '.'""Casper này, 'kawaii' là một khái niệm hiện đại trong mỹ học Nhật Bản." "Nó có nghĩa là gì vậy David?" "Nó nói về 'sự dễ thương'."
  • — , , , , , .David rất quan tâm đến mỹ học — những phẩm chất làm cho một bức tranh, bức điêu khắc, bản nhạc hay bài thơ trở nên vừa mắt, êm tai hoặc làm hài lòng tâm trí.
  • Dorottya's .Những đường nét tuyệt mỹ của Dorottya phản ánh sự đa dạng phong phú trong chuẩn mực thẩm mỹ của người Hungary.

AI