Nghĩa chính
- Mỹ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study or philosophy of beauty.
- Quan điểm thẩm mỹ, phong cách thẩm mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)An artist's principles, preferences, and/or his agenda
- Số nhiều của aestheticdanh từplural of aesthetic
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contemporary aesthetics | Thẩm mỹ đương đại | |
| pleasing aesthetics | Thẩm mỹ ưa nhìn | |
| sense of aesthetics | Khiếu thẩm mỹ | |
| visual aesthetics | Thẩm mỹ thị giác | |
| psycho-aestheticsdanh từ | danh từ | Lĩnh vực liên ngành nghiên cứu sự tương tác giữa các quá trình tâm lý và nhận thức thẩm mỹ |
| experimental aestheticsdanh từ | danh từ | Lĩnh vực tâm lý học sử dụng cách tiếp cận thẩm mỹ dựa trên chủ đề, quy nạp |
| aesthetic surgeondanh từ | danh từ | Bác sĩ phẫu thuật thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ |
| aesthetic surgerydanh từ | danh từ | Phẫu thuật làm thay đổi ngoại hình của một người, được thực hiện không phải vì lý do sức khỏe mà để tăng vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn về thể chất của một người; phẫu thuật thẩm mỹ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc aestheticVí dụ
- ", '' ." " , ?" " '.'""Casper này, 'kawaii' là một khái niệm hiện đại trong mỹ học Nhật Bản." "Nó có nghĩa là gì vậy David?" "Nó nói về 'sự dễ thương'."
- — , , , , , .David rất quan tâm đến mỹ học — những phẩm chất làm cho một bức tranh, bức điêu khắc, bản nhạc hay bài thơ trở nên vừa mắt, êm tai hoặc làm hài lòng tâm trí.
- Dorottya's .Những đường nét tuyệt mỹ của Dorottya phản ánh sự đa dạng phong phú trong chuẩn mực thẩm mỹ của người Hungary.