estética
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/esˈtetika/nguồn
Nghĩa chính
- Mỹ họcdanh từaesthetics
- Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹpdanh từhair salon, beauty parlor
- Giống cái số ít của estéticotính từfeminine singular of estético
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estéticaDạng gốc (base form)
- estéticasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cirugía estética | Chưa có nghĩa | |
| clínica estética | Chưa có nghĩa | |
| medicina estética | Chưa có nghĩa | |
| por razones estéticas | Chưa có nghĩa | |
| centro de estética | Chưa có nghĩa | |
| cuestión de estética | Chưa có nghĩa | |
| producto de estética | Chưa có nghĩa | |
| salón de estética | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc estéticaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Hôm qua tôi đã đến một phòng khám thẩm mỹ để trị sẹo phì đại.
- , , .Nhiều người trẻ, vì lý do thẩm mỹ, tránh đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
- .Tôi nhìn nhận nó từ góc độ thẩm mỹ.